Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 收买

收买

shōu mǎi

HSK 7–9

Nghĩa

  • mua chuộc
  • thu mua

Định nghĩa

用金钱或其他好处笼络别人,使受利用;也指收购(物品)。

Dùng tiền bạc hoặc lợi ích khác để lôi kéo người khác, khiến họ bị lợi dụng; cũng chỉ việc mua lại (hàng hóa).

Cách dùng

收买”常用于指以不正当手段拉拢人,使其为自己服务,带贬义;也可用于商业上收购东西,中性。

收买” thường dùng để chỉ việc dùng thủ đoạn không chính đáng lôi kéo người khác, khiến họ phục vụ cho mình, mang nghĩa tiêu cực; cũng có thể dùng trong thương mại để chỉ việc thu mua hàng hóa, mang nghĩa trung tính.

Ví dụ

  • 1 敌人试图收买他,但他拒绝了。 (Kẻ địch cố gắng mua chuộc anh ta, nhưng anh ta đã từ chối.)
  • 2 这家公司收买了当地的农产品。 (Công ty này thu mua nông sản địa phương.)
  • 3 收买证人,企图掩盖真相。 (Anh ta mua chuộc nhân chứng, cố gắng che giấu sự thật.)
  • 4 不法商人靠收买官员来获取利益。 (Những thương nhân bất chính dựa vào việc mua chuộc quan chức để thu lợi.)
  • 5 政府严厉打击收买选票的行为。 (Chính phủ nghiêm khắc đả kích hành vi mua chuộc phiếu bầu.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản