Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 收入

收入

shōu rù

HSK 4

Nghĩa

  • thu nhập

Định nghĩa

收入指个人或组织在一定时期内通过劳动、经营、投资等获得的货币或物质利益。

Thu nhập là khoản lợi ích bằng tiền hoặc hiện vật mà cá nhân hoặc tổ chức thu được trong một thời kỳ nhất định thông qua lao động, kinh doanh, đầu tư, v.v.

Cách dùng

收入通常用作名词,表示获得的经济利益。可用于个人、企业或政府等主体。常见搭配有“增加收入”“收入分配”“年收入”等。

收入” thường được dùng như danh từ, chỉ lợi ích kinh tế thu được. Có thể dùng cho cá nhân, doanh nghiệp hoặc chính phủ. Các cụm từ thường gặp: “tăng thu nhập”, “phân phối thu nhập”, “thu nhập hàng năm”...

Ví dụ

  • 1 他的月收入很高。(Thu nhập hàng tháng của anh ấy rất cao.)
  • 2 增加收入是我们公司的目标。(Tăng thu nhập là mục tiêu của công ty chúng tôi.)
  • 3 政府需要调节收入分配。(Chính phủ cần điều tiết phân phối thu nhập.)
  • 4 我的收入主要来自工资。(Thu nhập của tôi chủ yếu đến từ tiền lương.)
  • 5 这家公司的年收入超过十亿元。(Doanh thu hàng năm của công ty này vượt quá một tỷ nhân dân tệ.)
  • 6 房租是他唯一的收入。(Tiền thuê nhà là nguồn thu nhập duy nhất của anh ấy.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản