收养
shōu yǎng
Nghĩa
- nhận nuôi
Định nghĩa
通过法律程序,将不是自己亲生的孩子或动物当作自己的家庭成员来抚养。
Thông qua thủ tục pháp lý, nhận nuôi dưỡng những đứa trẻ hoặc động vật không phải do mình sinh ra như là thành viên trong gia đình mình.
Cách dùng
常用于法律、家庭、动物保护等语境,强调正式的法律行为或出于爱心的抚养行为。
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp luật, gia đình, bảo vệ động vật, nhấn mạnh hành động pháp lý chính thức hoặc hành vi nuôi dưỡng xuất phát từ tình thương.
Ví dụ
- 1 他们收养了一个孤儿。 (Họ đã nhận nuôi một đứa trẻ mồ côi.)
- 2 她决定收养一只流浪猫。 (Cô ấy quyết định nhận nuôi một con mèo hoang.)
- 3 收养手续需要很多证件。 (Thủ tục nhận nuôi cần nhiều giấy tờ.)
- 4 这对夫妇收养了两个孩子。 (Cặp vợ chồng này đã nhận nuôi hai đứa trẻ.)
- 5 收养动物之前,要考虑清楚。 (Trước khi nhận nuôi động vật, cần suy nghĩ kỹ.)
- 6 他从小被收养,现在想寻找亲生父母。 (Anh ấy được nhận nuôi từ nhỏ, bây giờ muốn tìm cha mẹ ruột.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản