Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 收到

收到

shōu dào

HSK 3

Nghĩa

  • nhận được

Định nghĩa

收到,指接收到别人发来的东西,如信件、信息、物品等。

Nhận được, chỉ việc nhận được thứ người khác gửi đến, như thư từ, tin nhắn, đồ vật...

Cách dùng

动词,常用于口语和书面语,表示接收的动作已经完成。后面常接“了”或具体的事物。

Động từ, thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết, biểu thị hành động nhận đã hoàn thành. Phía sau thường thêm “了” hoặc tân ngữ cụ thể.

Ví dụ

  • 1 收到了你的邮件。 (Tôi đã nhận được email của bạn.)
  • 2 收到了生日礼物。 (Anh ấy đã nhận được quà sinh nhật.)
  • 3 收到请回复。 (Khi nhận được xin hãy trả lời.)
  • 4 我还没收到钱。 (Tôi vẫn chưa nhận được tiền.)
  • 5 收到消息了吗? (Bạn đã nhận được tin nhắn chưa?)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản