收割
shōu gē
Nghĩa
- gặt hái
- thu hoạch
Định nghĩa
收割指农民在农作物成熟时进行收割,收集成熟的庄稼。也可比喻获取成果、利益等。
Thu hoạch là hành động của nông dân khi mùa màng chín muồi, cắt và thu gom lúa, ngũ cốc... Nghĩa bóng chỉ việc đạt được thành quả, lợi ích.
Cách dùng
用于农业,指割取成熟的农作物,如收割小麦、水稻。也常用于比喻,如收割成果、收割流量、收割韭菜等,表示获取利益或收获东西。
Dùng trong nông nghiệp, chỉ hành động cắt và thu hoạch cây trồng đã chín, như gặt lúa mì, lúa nước. Cũng dùng theo nghĩa bóng, như thu được thành quả, thu hút lưu lượng, hoặc 'cắt lúa' (lừa đảo) trong ngữ cảnh không chính thức.
Ví dụ
- 1 秋天到了,农民们开始收割水稻。 (Mùa thu đến, nông dân bắt đầu gặt lúa.)
- 2 这些机器可以大大提高收割的效率。 (Những chiếc máy này có thể nâng cao hiệu suất thu hoạch rất nhiều.)
- 3 在收获的季节,收割庄稼是最重要的工作。 (Trong mùa thu hoạch, việc gặt hái mùa màng là công việc quan trọng nhất.)
- 4 他用几年的时间终于收割了努力的成果。 (Anh ấy đã mất vài năm cuối cùng cũng gặt hái được thành quả của sự nỗ lực.)
- 5 那家公司通过广告收割了大量用户。 (Công ty đó đã thu hút được lượng lớn người dùng thông qua quảng cáo.)
- 6 炒股时要注意风险,别成了市场的“韭菜”被收割。 (Khi chơi chứng khoán cần chú ý rủi ro, đừng trở thành 'cải thìa' của thị trường mà bị cắt.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản