Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 收取

收取

shōu qǔ

HSK 6

Nghĩa

  • thu, thu lấy
  • nhận

Định nghĩa

收取:接收金钱或物品,通常指正式地接受费用、款项等。

Thu nhận tiền hoặc vật phẩm, thường chỉ việc chính thức nhận lệ phí, khoản tiền, v.v.

Cách dùng

用于表示正式地接收费用、租金、罚款、货物等。常见于商业、行政、法律等场合。

Dùng để chỉ việc chính thức nhận lệ phí, tiền thuê, tiền phạt, hàng hóa, v.v. Thường xuất hiện trong các tình huống thương mại, hành chính, pháp lý.

Ví dụ

  • 1 这家公司收取了客户的服务费。 (Công ty này đã thu phí dịch vụ của khách hàng.)
  • 2 学校每个月收取住宿费。 (Trường học thu tiền ký túc xá hàng tháng.)
  • 3 银行会收取一定的手续费。 (Ngân hàng sẽ thu một khoản phí giao dịch nhất định.)
  • 4 政府依法收取税费。 (Chính phủ thu thuế theo luật.)
  • 5 我们收取了您的申请材料。 (Chúng tôi đã nhận hồ sơ đăng ký của bạn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản