Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 收听

收听

shōu tīng

HSK 4

Nghĩa

  • nghe (đài)

Định nghĩa

收听是指通过收音机、广播、电视或其他音频设备接收并听取声音或节目内容的动作。

收听 là hành động nhận và nghe âm thanh hoặc nội dung chương trình thông qua radio, đài phát thanh, TV hoặc các thiết bị âm thanh khác.

Cách dùng

收听”常用于指听众主动地接收和听取广播、电台、播客等音频内容,强调接收动作和目的性。后面常接节目、频率、广播等名词。

收听” thường được dùng để chỉ việc người nghe chủ động nhận và nghe nội dung âm thanh như đài phát thanh, podcast, v.v., nhấn mạnh hành động tiếp nhận và mục đích. Sau nó thường kết hợp với các danh từ như chương trình, tần số, đài phát thanh.

Ví dụ

  • 1 我每天晚上都收听新闻广播。 (Tôi tối nào cũng nghe chương trình phát thanh tin tức.)
  • 2 这个频率可以收听到很多国际电台。 (Tần số này có thể nghe được nhiều đài quốc tế.)
  • 3 他喜欢在开车时收听音乐节目。 (Anh ấy thích nghe chương trình âm nhạc khi lái xe.)
  • 4 手机也可以收听广播,非常方便。 (Điện thoại cũng có thể nghe radio, rất tiện lợi.)
  • 5 请大家准时收听今晚的特别节目。 (Mời mọi người nghe chương trình đặc biệt tối nay đúng giờ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản