收复
shōu fù
Nghĩa
- thu hồi (lãnh thổ)
- giành lại
Định nghĩa
收复:从敌人或占领者手中夺回失去的领土、阵地等。
Thu hồi: giành lại từ tay kẻ thù hoặc người chiếm đóng những lãnh thổ, trận địa đã mất.
Cách dùng
常用于正式场合,主语多为国家、军队等,宾语为领土、失地、阵地等。表示用武力或法律手段重新获得失去的地方。
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, chủ ngữ thường là quốc gia, quân đội, tân ngữ là lãnh thổ, đất đai, trận địa... Diễn tả việc dùng vũ lực hoặc biện pháp chính thức để lấy lại nơi đã mất.
Ví dụ
- 1 经过艰苦的战斗,他们终于收复了失地。 (Sau trận chiến gian khổ, cuối cùng họ đã giành lại được vùng đất đã mất.)
- 2 国家决心收复所有被占领土。 (Đất nước quyết tâm thu hồi tất cả lãnh thổ bị chiếm đóng.)
- 3 这次行动的目的是收复战略要地。 (Mục đích của chiến dịch này là giành lại các vị trí chiến lược quan trọng.)
- 4 他率领军队收复了这座城池。 (Ông ấy dẫn quân đội giành lại được thành trì này.)
- 5 在岁月的长河中,我们始终不忘收复故土的梦想。 (Trong dòng chảy thời gian, chúng ta không bao giờ quên giấc mơ thu hồi cố hương.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản