Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 收拾

收拾

shōu shi

HSK 4

Nghĩa

  • dọn dẹp
  • thu dọn

Định nghĩa

整理、整顿,使干净整齐;也指惩罚或整治。

Sắp xếp, chỉnh đốn để gọn gàng sạch sẽ; cũng chỉ việc trừng phạt hoặc xử lý.

Cách dùng

常用于表示整理物品、打扫房间、处理事情或教训人。具体意思取决于语境。

Thường dùng để chỉ việc sắp xếp đồ đạc, dọn dẹp phòng, xử lý công việc hoặc dạy dỗ ai đó. Ý nghĩa cụ thể phụ thuộc vào ngữ cảnh.

Ví dụ

  • 1 她把房间收拾得很干净。(Cô ấy dọn dẹp phòng rất sạch sẽ.)
  • 2 他正在收拾行李准备去旅行。(Anh ấy đang thu xếp hành lý để đi du lịch.)
  • 3 这件事我来收拾,你不用担心。(Chuyện này để tôi xử lý, bạn đừng lo lắng.)
  • 4 如果他不听话,我就收拾他。(Nếu nó không nghe lời, tôi sẽ dạy dỗ nó.)
  • 5 收盘前,服务员在收拾餐桌。(Trước khi đóng cửa, nhân viên phục vụ đang dọn dẹp bàn ăn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome