收据
shōu jù
Nghĩa
- biên lai
- giấy biên nhận
Định nghĩa
收据是证明收到款项或物品的书面凭证。
收据 là giấy tờ xác nhận đã nhận tiền hoặc hàng hóa.
Cách dùng
“收据”通常用于交易完成后,由接收方出具给付款方,作为付款的证明。常见于商店、银行、快递等场合。
“收据” thường được sử dụng sau khi giao dịch hoàn tất, do bên nhận phát hành cho bên thanh toán, làm bằng chứng thanh toán. Thường gặp ở cửa hàng, ngân hàng, chuyển phát nhanh, v.v.
Ví dụ
- 1 请给我一张收据。 (Xin hãy cho tôi một biên lai.)
- 2 这张收据上的金额不对。 (Số tiền trên biên lai này không đúng.)
- 3 他保存了所有的收据以便报销。 (Anh ấy giữ tất cả các biên lai để thanh toán.)
- 4 收据丢失了,可以补办吗? (Mất biên lai rồi, có thể làm lại được không?)
- 5 我要把收据寄给公司。 (Tôi cần gửi biên lai cho công ty.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản