收支
shōu zhī
Nghĩa
- thu chi
Định nghĩa
收入和支出的合称,指金钱或资源的流入与流出。
Tổng hợp của thu nhập và chi tiêu, chỉ sự luân chuyển tiền bạc hoặc tài nguyên vào và ra.
Cách dùng
用于财务管理、统计、经济分析等场景,常作主语或宾语,可修饰其他名词。
Được dùng trong các ngữ cảnh quản lý tài chính, thống kê, phân tích kinh tế, thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ, có thể bổ nghĩa cho danh từ khác.
Ví dụ
- 1 这个月的收支情况需要仔细统计。 (Tình hình thu chi tháng này cần được thống kê cẩn thận.)
- 2 家庭收支平衡是理财的基础。 (Cân bằng thu chi trong gia đình là nền tảng của quản lý tài chính.)
- 3 公司去年的收支明细已经公布。 (Chi tiết thu chi của công ty năm ngoái đã được công bố.)
- 4 你记录过自己的日常收支吗? (Bạn đã ghi chép lại khoản thu chi hàng ngày của mình chưa?)
- 5 政府要严格控制财政收支。 (Chính phủ cần kiểm soát chặt chẽ thu chi ngân sách.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản