收敛
shōu liǎn
Nghĩa
- kiềm chế
- thu bớt lại
Định nghĩa
指光线、表情、声音等减弱或消失;也指人克制自己的行为或欲望,变得低调内敛;在数学中指数列或函数的极限存在。
Nghĩa là ánh sáng, nét mặt, âm thanh v.v. yếu đi hoặc biến mất; cũng chỉ con người kiềm chế hành vi hoặc dục vọng của mình, trở nên khiêm tốn, kín đáo; trong toán học chỉ dãy số hoặc hàm số có giới hạn tồn tại.
Cách dùng
用于描述抽象事物(如情绪、气势、声音等)逐渐减弱或消失,或人的言行态度变得克制、不张扬。在数学术语中,指无限趋近于某个确定值。
Dùng để miêu tả những sự vật trừu tượng (như cảm xúc, khí thế, âm thanh, v.v.) dần yếu đi hoặc biến mất, hoặc lời nói, hành vi, thái độ của con người trở nên kiềm chế, không phô trương. Trong thuật ngữ toán học, chỉ sự tiến dần đến một giá trị xác định.
Ví dụ
- 1 他的笑容渐渐收敛了。 (Nụ cười của anh ấy dần tắt đi.)
- 2 你应该收敛一下自己的脾气。 (Bạn nên tiết chế tính khí của mình một chút.)
- 3 面对批评,他收敛起骄傲的态度。 (Trước lời phê bình, anh ấy thu lại thái độ kiêu ngạo.)
- 4 这个数列收敛于零。 (Dãy số này hội tụ về không.)
- 5 夜幕降临,白天的喧嚣渐渐收敛。 (Màn đêm buông xuống, sự ồn ào ban ngày dần lắng xuống.)
- 6 他最近收敛了很多,不再到处惹事。 (Gần đây anh ta kiềm chế hơn nhiều, không còn gây chuyện khắp nơi.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.