Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 收留

收留

shōu liú

HSK 7–9

Nghĩa

  • cưu mang
  • cho tá túc

Định nghĩa

把生活困难或流落在外的人留下来并给予帮助、照顾。

Giữ lại và giúp đỡ, chăm sóc những người gặp khó khăn hoặc lang thang.

Cách dùng

用于表示收容、接纳需要帮助的人,常指提供住所和基本生活条件。

Dùng để biểu thị việc thu nhận, tiếp nhận những người cần giúp đỡ, thường chỉ việc cung cấp nơi ở và điều kiện sinh hoạt cơ bản.

Ví dụ

  • 1 收留了一只流浪猫。 (Anh ấy đã cưu mang một con mèo hoang.)
  • 2 老奶奶收留了无家可归的孩子。 (Bà lão đã cưu mang đứa trẻ không nhà.)
  • 3 这些年他收留了不少难民。 (Những năm qua anh ấy đã thu nhận nhiều người tị nạn.)
  • 4 朋友收留我住了一晚。 (Người bạn đã cho tôi tá túc một đêm.)
  • 5 她不忍心,就收留了那个乞丐。 (Cô ấy không nỡ lòng, nên đã cưu mang người ăn xin đó.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản