Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 收益

收益

shōu yì

HSK 6

Nghĩa

  • lợi nhuận
  • thu nhập

Định nghĩa

指生产、商业或投资等活动中获得的收入或利润。

Chỉ thu nhập hoặc lợi nhuận thu được từ các hoạt động sản xuất, thương mại hoặc đầu tư.

Cách dùng

通常用于经济、金融领域,表示获得的利益或回报,既可指具体的金钱收入,也可指抽象的好处。

Thường được dùng trong lĩnh vực kinh tế, tài chính, biểu thị lợi ích hoặc lợi tức thu được, có thể chỉ thu nhập bằng tiền cụ thể hoặc lợi ích trừu tượng.

Ví dụ

  • 1 这笔投资的收益很高。 (Khoản đầu tư này có lợi nhuận rất cao.)
  • 2 公司今年的收益比去年增加了20%。 (Lợi nhuận của công ty năm nay tăng 20% so với năm ngoái.)
  • 3 我们不仅要考虑眼前收益,还要考虑长远发展。 (Chúng ta không chỉ xem xét lợi ích trước mắt mà còn phải xem xét sự phát triển lâu dài.)
  • 4 他的主要收益来自股票投资。 (Thu nhập chính của anh ấy đến từ đầu tư cổ phiếu.)
  • 5 政府通过税收获得收益。 (Chính phủ thu được lợi ích thông qua thuế.)
  • 6 这个项目虽然成本高,但收益也很可观。 (Dự án này tuy chi phí cao nhưng lợi nhuận cũng rất đáng kể.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản