收看
shōu kàn
Nghĩa
- xem (chương trình)
Định nghĩa
收看,指观看电视节目、视频、直播等。
收看, nghĩa là xem các chương trình truyền hình, video, phát trực tiếp, v.v.
Cách dùng
收看通常用作动词,后面直接跟节目、频道、直播等内容。比较正式,常用于通知、说明等场合。
收看 thường được dùng như động từ, theo sau trực tiếp là nội dung như chương trình, kênh, buổi phát trực tiếp. Mang tính trang trọng, thường dùng trong thông báo, giải thích, v.v.
Ví dụ
- 1 请大家准时收看今晚的新闻节目。(Mọi người hãy xem chương trình thời sự tối nay đúng giờ.)
- 2 我们收看了直播,比赛非常精彩。(Chúng tôi đã xem buổi phát trực tiếp, trận đấu rất hấp dẫn.)
- 3 这个电视台的收视率很高,很多人收看。(Đài truyền hình này có tỷ lệ người xem cao, nhiều người xem.)
- 4 你昨晚收看世界杯决赛了吗?(Tối qua bạn có xem trận chung kết World Cup không?)
- 5 通过手机应用程序,用户可以随时收看各种视频。(Thông qua ứng dụng điện thoại, người dùng có thể xem các video khác nhau bất cứ lúc nào.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản