Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 收缩

收缩

shōu suō

HSK 7–9

Nghĩa

  • co lại
  • thu hẹp

Định nghĩa

指物体由大变小、由长变短,或数量、规模等减少;也可指肌肉、血管等组织紧缩。

Chỉ vật thể từ lớn thành nhỏ, từ dài thành ngắn, hoặc số lượng, quy mô giảm; cũng có thể chỉ cơ, mạch máu... co thắt.

Cách dùng

用于描述物理上的收缩、经济上的紧缩、以及范围或规模的缩减。常与“膨胀”相对。

Dùng để miêu tả sự co lại về mặt vật lý, sự thắt chặt về kinh tế, cũng như sự thu hẹp về phạm vi hoặc quy mô. Thường đối lập với 'giãn nở' (膨胀).

Ví dụ

  • 1 天冷了,金属会收缩。 (Trời lạnh, kim loại sẽ co lại.)
  • 2 这种布料下水后会收缩。 (Loại vải này khi giặt sẽ co rút.)
  • 3 经济危机导致市场需求收缩。 (Khủng hoảng kinh tế khiến nhu cầu thị trường thu hẹp.)
  • 4 他只用了五年时间就把公司收缩成一个小型工作室。 (Anh ấy chỉ mất năm năm để thu nhỏ công ty thành một studio nhỏ.)
  • 5 肌肉在运动后会有规律地收缩和舒张。 (Cơ bắp sau khi vận động sẽ co thắt và giãn nở một cách có quy luật.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản