收获
shōu huò
Nghĩa
- thu hoạch
- thành quả
Định nghĩa
指取得成熟的农作物,也比喻在学习、工作、经历中获得的知识、经验或成果。
Chỉ việc thu lấy nông sản đã chín, cũng ví von về kiến thức, kinh nghiệm hoặc thành quả đạt được trong học tập, công việc, trải nghiệm.
Cách dùng
作动词或名词。作动词时表示收割农作物;作名词时表示所得的好处、经验或成果。常用于表达通过努力获得的东西。
Dùng làm động từ hoặc danh từ. Khi làm động từ chỉ việc gặt hái nông sản; khi làm danh từ chỉ lợi ích, kinh nghiệm hoặc thành quả thu được. Thường dùng để biểu đạt những thứ đạt được nhờ nỗ lực.
Ví dụ
- 1 今年庄稼的收获很好。 (Năm nay mùa màng thu hoạch tốt.)
- 2 这次旅行我收获了很多。 (Chuyến đi này tôi thu được rất nhiều điều.)
- 3 读书让我收获了很多知识。 (Đọc sách giúp tôi thu nhận được nhiều kiến thức.)
- 4 你的辛苦付出终于有了收获。 (Sự vất vả của bạn cuối cùng cũng được đền đáp.)
- 5 我们应该珍惜每一次学习的机会,因为每一次都会有收获。 (Chúng ta nên trân trọng mỗi cơ hội học tập, vì mỗi lần đều có thu hoạch.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản