Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 收藏

收藏

shōu cáng

HSK 6

Nghĩa

  • sưu tầm
  • cất giữ

Định nghĩa

把珍贵的物品、资料等收集起来并妥善保存;在网络中也指将网页、文章等保存到个人账户以便日后查看。

Thu thập và cất giữ cẩn thận những vật phẩm, tài liệu quý giá; trên mạng còn có nghĩa là lưu lại trang web, bài viết vào tài khoản cá nhân để xem sau.

Cách dùng

收藏”作为动词,常用于指收集有价值的物品(如邮票、古董)或保存信息(如文章、视频)。在网络语境中,它表示“保存链接”或“加书签”。后面可接名词,如“收藏邮票”、“收藏文章”。

收藏” là động từ, thường dùng để chỉ việc thu thập những vật có giá trị (như tem, đồ cổ) hoặc lưu giữ thông tin (như bài viết, video). Trong ngữ cảnh mạng, nó có nghĩa là “lưu liên kết” hoặc “đánh dấu trang”. Sau nó có thể kèm danh từ, như “sưu tầm tem”, “lưu bài viết”.

Ví dụ

  • 1 他喜欢收藏邮票,已经积累了上千张。 (Anh ấy thích sưu tầm tem, đã tích lũy được hơn nghìn con tem.)
  • 2 这篇文章很有用,我收藏了。 (Bài viết này rất hữu ích, tôi đã lưu lại.)
  • 3 这家博物馆收藏了许多珍贵的文物。 (Bảo tàng này cất giữ nhiều hiện vật quý giá.)
  • 4 你可以在网上收藏喜欢的视频,方便以后观看。 (Bạn có thể lưu lại các video yêu thích trên mạng để tiện xem sau.)
  • 5 她的首饰收藏非常丰富。 (Bộ sưu tập trang sức của cô ấy rất phong phú.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản