收视率
shōu shì lǜ
Nghĩa
- tỷ suất người xem
Định nghĩa
收视率是指在某个时间段内收看某一电视节目的人数占电视观众总人数的百分比。
Tỷ lệ người xem là tỷ lệ phần trăm số người xem một chương trình truyền hình cụ thể trong tổng số khán giả truyền hình trong một khoảng thời gian nhất định.
Cách dùng
用于电视行业,通常用来衡量电视节目的受欢迎程度,也常用于广告投放的参考指标。
Dùng trong ngành truyền hình, thường để đo mức độ được yêu thích của chương trình, cũng thường là chỉ số tham khảo cho việc đặt quảng cáo.
Ví dụ
- 1 这个电视剧的收视率很高,吸引了大量广告商。 (Tỷ lệ người xem của bộ phim truyền hình này rất cao, thu hút nhiều nhà quảng cáo.)
- 2 昨晚的新闻联播收视率创下了今年新高。 (Tỷ lệ người xem của bản tin liên hợp tối qua đã đạt mức cao mới trong năm nay.)
- 3 电视台非常重视收视率,因为直接影响到广告收入。 (Đài truyền hình rất coi trọng tỷ lệ người xem vì nó ảnh hưởng trực tiếp đến doanh thu quảng cáo.)
- 4 虽然节目口碑不错,但收视率一直不理想。 (Mặc dù chương trình được đánh giá tốt, nhưng tỷ lệ người xem vẫn không được như mong đợi.)
- 5 根据最新的收视率调查,这个综艺节目排名第一。 (Theo cuộc khảo sát tỷ lệ người xem mới nhất, chương trình tạp kỹ này xếp hạng nhất.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản