收购
shōu gòu
Nghĩa
- thu mua
- mua lại (công ty)
Định nghĩa
收购是指以货币或其他代价购买他人的货物、资产或股份,通常用于取得所有权或控制权的行为。
Thu mua là hành vi dùng tiền hoặc các đối vật khác để mua hàng hóa, tài sản hoặc cổ phần của người khác, thường nhằm giành quyền sở hữu hoặc quyền kiểm soát.
Cách dùng
这个词常用于商业和经济领域,表示购买并获取标的物的所有权或控制权,也用于日常生活中大批量买入商品。
Từ này thường dùng trong lĩnh vực thương mại và kinh tế, biểu thị việc mua và giành quyền sở hữu hoặc kiểm soát đối tượng, cũng dùng trong đời sống hàng ngày khi mua hàng hóa với số lượng lớn.
Ví dụ
- 1 这家公司决定收购一家小型科技企业。 (Công ty này quyết định mua lại một doanh nghiệp công nghệ nhỏ.)
- 2 政府正在收购粮食以稳定市场价格。 (Chính phủ đang thu mua lương thực để ổn định giá thị trường.)
- 3 我们计划收购竞争对手的股份。 (Chúng tôi dự định mua lại cổ phần của đối thủ cạnh tranh.)
- 4 他花了高价收购了那幅名画。 (Anh ấy đã trả giá cao để mua bức tranh nổi tiếng đó.)
- 5 长期收购各种废旧物资。 (Thu mua các loại phế liệu lâu dài.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản