Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 收费

收费

shōu fèi

HSK 4

Nghĩa

  • thu phí
  • tính phí

Định nghĩa

收取费用(如服务费、学费、过路费等)。

Thu phí (như phí dịch vụ, học phí, phí qua đường...).

Cách dùng

表示收取费用,常用于公共设施、服务、学校、交通等场景。可作为动词,也可作定语。例如“收费员”、“收费停车场”。

Chỉ việc thu phí, thường dùng trong các tình huống công cộng, dịch vụ, trường học, giao thông... Có thể làm động từ hoặc định ngữ. Ví dụ 'nhân viên thu phí', 'bãi đỗ xe thu phí'.

Ví dụ

  • 1 这个网站不收费,你可以免费使用。 (Website này không thu phí, bạn có thể sử dụng miễn phí.)
  • 2 停车费每小时收费十元。 (Phí đỗ xe thu 10 tệ mỗi giờ.)
  • 3 学校向学生收取学费。 (Trường học thu học phí của học sinh.)
  • 4 进入景区需要收费。 (Vào khu thắng cảnh cần phải trả phí.)
  • 5 这里实行的是收费服务。 (Ở đây thực hiện dịch vụ có thu phí.)
  • 6 收费员正在收取过路费。 (Nhân viên thu phí đang thu phí qua đường.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản