改
gǎi
Nghĩa
- sửa
- thay đổi
Định nghĩa
改变;修改;改正(错误、缺点等)。
Thay đổi; sửa đổi; sửa chữa (lỗi, khuyết điểm, v.v.).
Cách dùng
用于表示对事物、行为、想法等进行调整、变更或纠正。常带宾语,如“改文章”、“改习惯”、“改时间”等。
Dùng để biểu thị việc điều chỉnh, thay đổi hoặc chỉnh sửa sự vật, hành vi, ý nghĩ, v.v. Thường có tân ngữ như "sửa bài", "sửa thói quen", "đổi giờ", v.v.
Ví dụ
- 1 我要改一下这篇文章。 (Tôi cần sửa một chút bài văn này.)
- 2 他决定改掉坏习惯。 (Anh ấy quyết định bỏ thói quen xấu.)
- 3 飞机改在明天上午起飞。 (Máy bay đổi sang sáng mai cất cánh.)
- 4 请你把错误改正过来。 (Xin bạn sửa lại lỗi sai.)
- 5 她改名换姓,开始了新生活。 (Cô ấy đổi tên đổi họ, bắt đầu cuộc sống mới.)
- 6 我们已经改了计划。 (Chúng tôi đã thay đổi kế hoạch.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.