改动
gǎi dòng
Nghĩa
- sửa đổi
- thay đổi
Định nghĩa
对原有的文字、计划、安排等进行更改或调整。
Thay đổi hoặc điều chỉnh văn bản, kế hoạch, sắp xếp vốn có, v.v.
Cách dùng
‘改动’ 是一个动词,常与表示文本、计划、时间安排等名词搭配使用,表示对原有内容进行修改。
'改动' là một động từ, thường kết hợp với các danh từ như văn bản, kế hoạch, lịch trình, v.v., để chỉ việc sửa đổi nội dung vốn có.
Ví dụ
- 1 这篇文章经过多次改动,终于定稿了。(Bài văn này đã được sửa đổi nhiều lần, cuối cùng đã định bản.)
- 2 由于天气原因,比赛时间有了一些改动。(Do thời tiết, thời gian thi đấu đã có một số thay đổi.)
- 3 请保留原稿,不要随意改动。(Vui lòng giữ lại bản gốc, đừng tùy tiện sửa đổi.)
- 4 他们对公司的规章制度做了一些改动。(Họ đã thực hiện một số điều chỉnh đối với nội quy công ty.)
- 5 任何改动都必须经过部门经理的批准。(Mọi thay đổi đều phải được sự phê duyệt của quản lý bộ phận.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản