Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 改变

改变

gǎi biàn

HSK 4

Nghĩa

  • thay đổi
  • biến đổi

Định nghĩa

改变指事物发生显著的变化,或者使事物发生变化。

改变 có nghĩa là sự vật xảy ra biến đổi rõ rệt, hoặc làm cho sự vật biến đổi.

Cách dùng

常用作动词,可以带宾语,表示使某人或某事发生变化;也可以不带宾语,表示自身发生变化。

Thường dùng như động từ, có thể mang tân ngữ, biểu thị làm cho ai đó hoặc việc gì đó thay đổi; cũng có thể không mang tân ngữ, biểu thị bản thân tự thay đổi.

Ví dụ

  • 1 他的想法改变了。 (Ý nghĩ của anh ấy đã thay đổi.)
  • 2 我们需要改变计划。 (Chúng ta cần thay đổi kế hoạch.)
  • 3 科技改变了我们的生活。 (Công nghệ đã thay đổi cuộc sống của chúng ta.)
  • 4 这个决定改变了他的命运。 (Quyết định này đã thay đổi số phận của anh ấy.)
  • 5 环境改变了,我们也得适应。 (Môi trường đã thay đổi, chúng ta cũng phải thích nghi.)
  • 6 你什么时候才能改变这种坏习惯? (Khi nào bạn mới có thể thay đổi thói quen xấu này?)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản