Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 改善

改善

gǎi shàn

HSK 5

Nghĩa

  • cải thiện

Định nghĩa

改善的意思是使情况、条件、关系等变得更好。

Cải thiện có nghĩa là làm cho tình hình, điều kiện, quan hệ... trở nên tốt hơn.

Cách dùng

改善常用于描述在原有基础上让状态变好,可以用于具体事物,也可以用于抽象概念,比如生活质量、关系、环境等。它通常作动词,后面可以接宾语,也可以单独使用。

Cải thiện thường được dùng để mô tả việc làm cho trạng thái tốt hơn trên cơ sở vốn có, có thể dùng cho sự vật cụ thể, cũng có thể dùng cho khái niệm trừu tượng như chất lượng cuộc sống, quan hệ, môi trường... Nó thường là động từ, có thể kèm tân ngữ, cũng có thể dùng độc lập.

Ví dụ

  • 1 我们要努力改善生活条件。 (Chúng ta phải cố gắng cải thiện điều kiện sống.)
  • 2 最近他的健康状况有所改善。 (Gần đây tình trạng sức khỏe của anh ấy đã được cải thiện.)
  • 3 这两个国家的关系正在逐步改善。 (Quan hệ giữa hai nước đang dần được cải thiện.)
  • 4 改善交通状况是当务之急。 (Cải thiện tình trạng giao thông là việc cấp bách.)
  • 5 公司采取了一系列措施来改善员工的工作环境。 (Công ty đã áp dụng một loạt biện pháp để cải thiện môi trường làm việc của nhân viên.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản