Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 改天

改天

gǎi tiān

HSK 5

Nghĩa

  • hôm khác
  • dịp khác

Định nghĩa

指将来某一天,通常指几天之后,但不具体说明是哪一天。

Chỉ một ngày nào đó trong tương lai, thường là vài ngày sau, nhưng không nói cụ thể là ngày nào.

Cách dùng

常用于口语,表示改到以后的某一天做某事,语气比较随意。

Thường dùng trong khẩu ngữ, biểu thị dời một việc gì đó đến một ngày nào đó sau này, giọng điệu khá thoải mái.

Ví dụ

  • 1 今天没时间,我们改天再聊吧。 (Hôm nay không có thời gian, hôm khác chúng ta nói chuyện tiếp nhé.)
  • 2 改天请你吃饭。 (Hôm khác tôi mời bạn ăn cơm.)
  • 3 改天我再去拜访你。 (Hôm khác tôi sẽ đến thăm bạn.)
  • 4 这件事我们改天再说。 (Việc này hôm khác chúng ta nói tiếp.)
  • 5 改天有空的话,一起去爬山吧。 (Nếu hôm khác rảnh, cùng đi leo núi nhé.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản