Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 改正

改正

gǎi zhèng

HSK 5

Nghĩa

  • sửa chữa
  • sửa sai

Định nghĩa

把错误的改为正确的。

Đổi cái sai thành cái đúng.

Cách dùng

用作动词,后面常接错误、缺点、习惯等名词,表示纠正或修正。

Dùng như động từ, thường đi kèm với danh từ như lỗi sai, khuyết điểm, thói quen, biểu thị việc sửa chữa hoặc chỉnh sửa.

Ví dụ

  • 1 我们应该改正错误。 (Chúng ta nên sửa chữa lỗi sai.)
  • 2 他改正了坏习惯。 (Anh ấy đã sửa thói quen xấu.)
  • 3 请改正你的发音。 (Hãy sửa lại phát âm của bạn.)
  • 4 老师帮我改正了作业中的错误。 (Cô giáo đã giúp tôi sửa các lỗi trong bài tập.)
  • 5 知错就改,才能不断进步。 (Biết lỗi mà sửa thì mới không ngừng tiến bộ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome