Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 改版

改版

gǎi bǎn

HSK 7–9

Nghĩa

  • đổi phiên bản
  • ra bản mới

Định nghĩa

指对书籍、报刊、软件等的内容进行修改后重新出版或发行新版本。

Chỉ việc sửa đổi nội dung của sách, báo, phần mềm... rồi xuất bản hoặc phát hành lại với phiên bản mới.

Cách dùng

通常用于出版物、软件、网页等,表示在原有版本基础上进行修改和更新,可能涉及内容、设计、功能等方面的调整。

Thường dùng cho ấn phẩm, phần mềm, trang web... biểu thị việc sửa đổi và cập nhật dựa trên phiên bản gốc, có thể bao gồm điều chỉnh về nội dung, thiết kế, chức năng...

Ví dụ

  • 1 这本书已经改版过三次了。 (Cuốn sách này đã được sửa bản ba lần rồi.)
  • 2 新版软件在原有基础上进行了大幅改版。 (Phiên bản phần mềm mới đã được thay đổi lớn dựa trên nền tảng cũ.)
  • 3 网站最近改版了,界面变得更加简洁。 (Trang web gần đây đã được chỉnh sửa, giao diện trở nên đơn giản hơn.)
  • 4 出版社决定对这部词典进行改版。 (Nhà xuất bản quyết định sửa bản cho cuốn từ điển này.)
  • 5 改版后的杂志受到了读者的欢迎。 (Tạp chí sau khi sửa bản đã được độc giả đón nhận.)
  • 6 这个游戏改版后增加了许多新功能。 (Trò chơi này sau khi cập nhật phiên bản đã thêm nhiều tính năng mới.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản