Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 改编

改编

gǎi biān

HSK 6

Nghĩa

  • chuyển thể
  • cải biên

Định nghĩa

指根据原著重新编写,或把一种文学形式改编成另一种文学形式(如小说改编成电影剧本)。也指修改调整。

Chỉ việc viết lại dựa trên tác phẩm gốc, hoặc chuyển thể từ hình thức văn học này sang hình thức văn học khác (như tiểu thuyết chuyển thể thành kịch bản phim). Cũng có nghĩa là sửa đổi, điều chỉnh.

Cách dùng

作动词,宾语常是作品、剧本、歌曲等。可用于主动态,如“把小说改编成电影”。也可用于被动态,如“这部电影是由小说改编的”。

Là động từ, tân ngữ thường là tác phẩm, kịch bản, bài hát, v.v. Có thể dùng ở dạng chủ động, như "chuyển thể tiểu thuyết thành phim". Cũng có thể dùng ở dạng bị động, như "bộ phim này được chuyển thể từ tiểu thuyết".

Ví dụ

  • 1 这部电视剧改编自一部著名小说。 (Bộ phim truyền hình này được chuyển thể từ một tiểu thuyết nổi tiếng.)
  • 2 导演把这部话剧改编成了电影。 (Đạo diễn đã chuyển thể vở kịch này thành phim.)
  • 3 他正在改编一首老歌,让它更适合现代听众。 (Anh ấy đang cải biên một bài hát cũ để phù hợp hơn với khán giả hiện đại.)
  • 4 这个剧本需要经过改编才能演出。 (Kịch bản này cần phải được sửa đổi thì mới có thể biểu diễn.)
  • 5 学生们改编了那个故事,加上了新的结局。 (Các học sinh đã cải biên câu chuyện đó và thêm một kết thúc mới.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản