Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 改良

改良

gǎi liáng

HSK 7–9

Nghĩa

  • cải tiến
  • cải thiện

Định nghĩa

改变事物的缺点,使其变得更好。

Thay đổi những khuyết điểm của sự vật để làm cho nó tốt hơn.

Cách dùng

常用于指改善土壤、品种、产品等,使其质量提高。也可以用于制度、方法等的改进。

Thường dùng để chỉ việc cải thiện đất đai, giống cây trồng, sản phẩm, v.v., làm cho chất lượng được nâng cao. Cũng có thể dùng cho việc cải tiến chế độ, phương pháp, v.v.

Ví dụ

  • 1 这种土壤需要改良才能种植。 (Loại đất này cần được cải tạo mới trồng trọt được.)
  • 2 科学家正在改良这种水稻品种。 (Các nhà khoa học đang cải tiến giống lúa này.)
  • 3 经过改良,这种机器的效率提高了。 (Sau khi cải tiến, hiệu suất của loại máy này đã tăng lên.)
  • 4 这个方案还需要进一步改良。 (Phương án này vẫn cần được cải tiến thêm.)
  • 5 改良后的产品质量明显改善。 (Sản phẩm sau khi cải tiến chất lượng rõ ràng được cải thiện.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản