Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 改装

改装

gǎi zhuāng

HSK 7–9

Nghĩa

  • cải tạo
  • độ lại

Định nghĩa

指改变原有的装设、设备或结构,使其具有新的功能或样式。

Từ chỉ việc thay đổi trang bị, thiết bị hoặc cấu trúc ban đầu để có chức năng hoặc kiểu dáng mới.

Cách dùng

用于表示对机器、车辆、房屋等进行改动或重新装备。

Được dùng để diễn tả việc sửa đổi hoặc trang bị lại cho máy móc, xe cộ, nhà cửa, v.v.

Ví dụ

  • 1 他把自己的汽车改装成了赛车。 (Anh ấy đã cải tạo chiếc xe của mình thành xe đua.)
  • 2 这家工厂改装了生产线,提高了效率。 (Nhà máy này đã cải tiến dây chuyền sản xuất, tăng hiệu quả.)
  • 3 这间老房子被改装成了咖啡馆。 (Ngôi nhà cũ này đã được cải tạo thành quán cà phê.)
  • 4 为了适应新需求,我们需要改装这个设备。 (Để thích ứng với nhu cầu mới, chúng ta cần cải tạo thiết bị này.)
  • 5 他喜欢改装电脑,提升性能。 (Anh ấy thích nâng cấp máy tính, cải thiện hiệu năng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản