改观
gǎi guān
Nghĩa
- thay đổi diện mạo
- đổi mới bộ mặt
Định nghĩa
指事物改变原来的样子,出现新的景象或面貌;也指看法、态度等发生变化(多指变好)。
Chỉ sự vật thay đổi bộ dạng ban đầu, xuất hiện cảnh tượng hoặc diện mạo mới; cũng chỉ quan điểm, thái độ... thay đổi (thường là theo hướng tốt hơn).
Cách dùng
改观作动词或名词,常与“有所”“大为”“彻底”等搭配,表示情况、面貌、态度等发生变化。可说“改观了”“得到改观”。
改观 dùng như động từ hoặc danh từ, thường kết hợp với '有所', '大为', '彻底' để diễn tả tình hình, diện mạo, thái độ... thay đổi. Có thể nói '改观了', '得到改观'.
Ví dụ
- 1 经过几年的建设,这座城市的市容市貌大有改观。 (Sau vài năm xây dựng, bộ mặt thành phố này đã có sự thay đổi lớn.)
- 2 他的学习态度最近有了明显的改观。 (Thái độ học tập của anh ấy gần đây đã có sự cải thiện rõ rệt.)
- 3 新技术的应用使生产效益得到了改观。 (Việc áp dụng công nghệ mới đã giúp cải thiện hiệu quả sản xuất.)
- 4 政府出台新政策后,民生问题逐渐改观。 (Sau khi chính phủ ban hành chính sách mới, các vấn đề dân sinh dần được cải thiện.)
- 5 经过沟通,他对我的看法改观了很多。 (Sau khi trao đổi, cái nhìn của anh ấy về tôi đã thay đổi rất nhiều.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản