改进
gǎi jìn
Nghĩa
- cải tiến
- cải thiện
Định nghĩa
改变旧有情况,使有所进步、提高。
Thay đổi tình trạng cũ, làm cho tiến bộ và nâng cao hơn.
Cách dùng
多用于工作、方法、技术、制度等,指在原有基础上进行优化,使其更好。后面常接名词或用于动词短语中。
Thường dùng cho công việc, phương pháp, kỹ thuật, chế độ, v.v., chỉ việc tối ưu hóa trên cơ sở hiện có để làm cho tốt hơn. Sau nó thường kết hợp với danh từ hoặc dùng trong cụm động từ.
Ví dụ
- 1 我们需要改进工作方法,提高效率。(Chúng ta cần cải tiến phương pháp làm việc để nâng cao hiệu quả.)
- 2 这款软件经过多次改进,现在运行非常稳定。(Phần mềm này qua nhiều lần cải tiến, bây giờ chạy rất ổn định.)
- 3 政府正在改进教育制度,以培养更多人才。(Chính phủ đang cải thiện chế độ giáo dục để đào tạo thêm nhiều nhân tài.)
- 4 他的表现还有待改进。(Thái độ của anh ấy vẫn còn cần được cải thiện.)
- 5 我们要虚心听取意见,不断改进服务质量。(Chúng ta phải khiêm tốn lắng nghe ý kiến, không ngừng cải thiện chất lượng dịch vụ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản