Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 改造

改造

gǎi zào

HSK 6

Nghĩa

  • cải tạo
  • biến đổi

Định nghĩa

改变原有事物,使其适合新的需要或形势;也指从根本上改变旧的、建立新的。

Thay đổi sự vật vốn có, làm cho nó phù hợp với nhu cầu hoặc tình hình mới; cũng chỉ sự thay đổi căn bản cái cũ, xây dựng cái mới.

Cách dùng

改造”可以用于具体事物(如房屋、机器、自然等),也可以用于抽象事物(如思想、制度等),还可以用于人(指改变其思想或行为)。常用于正式或书面语中。

“Cải tạo” có thể dùng cho sự vật cụ thể (như nhà cửa, máy móc, tự nhiên...), cũng có thể dùng cho sự vật trừu tượng (như tư tưởng, chế độ...), còn có thể dùng cho con người (chỉ thay đổi tư tưởng hoặc hành vi của họ). Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết.

Ví dụ

  • 1 我们要改造旧城区,让它变得更现代化。 (Chúng ta cần cải tạo khu phố cũ, làm cho nó hiện đại hơn.)
  • 2 经过思想改造,他认识到了自己的错误。 (Sau khi cải tạo tư tưởng, anh ấy đã nhận ra sai lầm của mình.)
  • 3 这台机器需要改造一下才能提高效率。 (Cỗ máy này cần được cải tạo một chút mới có thể nâng cao hiệu suất.)
  • 4 他们决定改造这条河流,以减轻水患。 (Họ quyết định cải tạo con sông này để giảm bớt lũ lụt.)
  • 5 改造过程中,我们保留了一些传统建筑。 (Trong quá trình cải tạo, chúng tôi vẫn giữ lại một số công trình kiến trúc truyền thống.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản