改邪归正
gǎi xié guī zhèng
Nghĩa
- cải tà quy chính
- hoàn lương
Định nghĩa
指改正错误,回归正道,不再做坏事。
Chỉ việc sửa chữa sai lầm, quay trở về con đường ngay chính, không còn làm điều xấu.
Cách dùng
这个成语用于形容一个人抛弃邪恶行为,改走正路,通常用于曾经有过不良行为或犯罪经历的人。
Thành ngữ này dùng để miêu tả một người từ bỏ hành vi xấu xa, quay về con đường chính đáng, thường dùng cho những người từng có hành vi xấu hoặc tiền án.
Ví dụ
- 1 他终于改邪归正,不再参与那些非法活动。 (Anh ấy cuối cùng đã cải tà quy chính, không còn tham gia những hoạt động phi pháp nữa.)
- 2 新闻上报道了一个罪犯改邪归正的故事。 (Trên bản tin đã đưa tin về câu chuyện một tội phạm hoàn lương.)
- 3 大家应该给改邪归正的人重新做人的机会。 (Mọi người nên cho những người cải tà quy chính cơ hội làm lại cuộc đời.)
- 4 他以前是个小偷,现在改邪归正了,成为了一位好市民。 (Anh ấy trước đây là một kẻ trộm, bây giờ đã cải tà quy chính, trở thành một công dân tốt.)
- 5 如果一个人愿意改邪归正, 社会应该接纳他。 (Nếu một người sẵn lòng cải tà quy chính, xã hội nên chấp nhận họ.)
- 6 改邪归正说起来容易,做起来难。 (Nói thì dễ nhưng làm thì khó việc cải tà quy chính.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản