Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 改革

改革

gǎi gé

HSK 5

Nghĩa

  • cải cách

Định nghĩa

改革指改变旧的制度、事物或方法,使其适应新的需要。

Cải cách là chỉ việc thay đổi chế độ, sự vật hoặc phương pháp cũ, làm cho nó thích nghi với nhu cầu mới.

Cách dùng

改革常用作动词,也可作名词。通常用于政治、经济、社会等领域的制度性变革。也可以指改变某种做法或习惯。后面可接宾语,如“改革制度”、“改革经济”。

Từ 'cải cách' thường dùng như động từ, cũng có thể là danh từ. Thường dùng cho sự biến đổi mang tính chế độ trong các lĩnh vực chính trị, kinh tế, xã hội. Cũng có thể chỉ thay đổi cách làm hoặc thói quen nào đó. Phía sau có thể kèm tân ngữ, như 'cải cách chế độ', 'cải cách kinh tế'.

Ví dụ

  • 1 我们需要改革现有的教育制度。 (Chúng ta cần cải cách chế độ giáo dục hiện có.)
  • 2 改革开放以来,中国经济迅速发展。 (Từ khi cải cách mở cửa, kinh tế Trung Quốc phát triển nhanh chóng.)
  • 3 公司正在进行管理改革,以提高效率。 (Công ty đang tiến hành cải cách quản lý để nâng cao hiệu quả.)
  • 4 改革不是一蹴而就的,需要长期努力。 (Cải cách không phải một sớm một chiều mà cần nỗ lực lâu dài.)
  • 5 政府推行了一系列改革措施。 (Chính phủ đã thực hiện một loạt các biện pháp cải cách.)
  • 6 他主张改革旧有的工作流程。 (Anh ấy chủ trương cải cách quy trình làm việc cũ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản