Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển

gōng

HSK 7–9

Nghĩa

  • tấn công
  • chuyên nghiên cứu

Định nghĩa

攻是一个汉字,含义丰富,主要指主动进攻、攻击,也指专心攻读、研究,或努力克服困难。

攻 là một chữ Hán, có nhiều nghĩa, chủ yếu chỉ việc chủ động tiến công, tấn công; cũng chỉ việc chuyên tâm học tập, nghiên cứu, hoặc cố gắng khắc phục khó khăn.

Cách dùng

通常作动词使用,可以带宾语,表示对敌人、目标或领域采取行动。在军事上指进,在学习上指读(某一学科),在解决问题时指克(难关)。

thường được dùng như động từ, có thể mang tân ngữ, biểu thị hành động đối với kẻ địch, mục tiêu hoặc lĩnh vực. Trong quân sự chỉ tiến công; trong học tập chỉ chuyên tâm nghiên cứu (một môn học); khi giải quyết vấn đề chỉ khắc phục (khó khăn).

Ví dụ

  • 1 我军在凌晨发动了进,迅速占了敌人的阵地。 (Quân ta phát động tiến công lúc rạng sáng, nhanh chóng chiếm được trận địa của địch.)
  • 2 她正在读博士学位,希望将来在人工智能领域有所成就。 (Cô ấy đang nghiên cứu lấy bằng tiến sĩ, hy vọng tương lai có thành tựu trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo.)
  • 3 经过数月努力,他们终于下了这个技术难题。 (Sau nhiều tháng nỗ lực, cuối cùng họ đã khắc phục được vấn đề kỹ thuật khó khăn này.)
  • 4 辩论中,他针对对方的弱点进行了有力的辩。 (Trong tranh luận, anh ấy đã phản bác mạnh mẽ vào điểm yếu của đối phương.)
  • 5 这支球队擅长防守反击,也善于在关键时刻全力进。 (Đội bóng này giỏi phòng ngự phản công, cũng giỏi tấn công hết mình vào những thời điểm quan trọng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản