Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 攻克

攻克

gōng kè

HSK 7–9

Nghĩa

  • đánh chiếm
  • khắc phục

Định nghĩa

指用武力攻下敌人的据点或阵地;也比喻战胜困难或解决难题。

Chỉ dùng vũ lực đánh chiếm cứ điểm hoặc trận địa của địch; cũng ví với việc vượt qua khó khăn hoặc giải quyết vấn đề khó.

Cách dùng

通常用于军事方面,表示攻占敌方据点;也可用于学术、技术等领域,表示克服困难、解决难题。后面常接“敌人阵地”“难关”“难题”等。

Thường dùng trong quân sự, chỉ việc tấn công chiếm được cứ điểm của địch; cũng dùng trong học thuật, kỹ thuật, chỉ việc vượt qua khó khăn, giải quyết vấn đề. Sau nó thường kết hợp với '敌人阵地', '难关', '难题' v.v.

Ví dụ

  • 1 我军攻克了敌人的重要据点。 (Quân ta đã chiếm được cứ điểm quan trọng của địch.)
  • 2 经过多年努力,科学家们终于攻克了这个技术难题。 (Sau nhiều năm nỗ lực, các nhà khoa học cuối cùng đã giải quyết được vấn đề kỹ thuật khó này.)
  • 3 这座山城易守难攻,但最后还是被攻克了。 (Thành trì trên núi này dễ thủ khó công, nhưng cuối cùng vẫn bị chiếm được.)
  • 4 攻克英语口语,需要多听多说。 (Muốn vượt qua khẩu ngữ tiếng Anh, cần phải nghe nhiều nói nhiều.)
  • 5 在医学领域,攻克癌症是全人类的共同愿望。 (Trong lĩnh vực y học, chinh phục bệnh ung thư là nguyện vọng chung của toàn nhân loại.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản