Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 攻关

攻关

gōng guān

HSK 7–9

Nghĩa

  • đột phá khó khăn
  • giải quyết vấn đề then chốt

Định nghĩa

攻关指集中力量攻克某个难题或关键点,常用于科研、技术、生产等领域。

攻关 là tập trung sức lực để giải quyết một vấn đề khó khăn hoặc điểm mấu chốt nào đó, thường dùng trong lĩnh vực nghiên cứu khoa học, kỹ thuật, sản xuất.

Cách dùng

作为动词使用,常带宾语,表示攻克某个难关、技术难题、科研课题等。也可以用作名词,指攻克难关的行动或任务。常用于“科技攻关”、“技术攻关”等搭配。

Được dùng như động từ, thường có tân ngữ, biểu thị việc vượt qua khó khăn, vấn đề kỹ thuật, đề tài nghiên cứu nào đó. Cũng có thể dùng như danh từ, chỉ hành động hoặc nhiệm vụ giải quyết khó khăn. Thường kết hợp trong các cụm từ như '科技攻关' (tấn công vào khó khăn khoa học kỹ thuật), '技术攻关' (tấn công vào khó khăn kỹ thuật).

Ví dụ

  • 1 这个科研团队正在攻关一种新型电池技术。 (Đội ngũ nghiên cứu này đang tập trung giải quyết công nghệ pin mới.)
  • 2 经过三个月的攻关,他们终于解决了这个问题。 (Sau ba tháng tập trung giải quyết, cuối cùng họ đã giải quyết được vấn đề này.)
  • 3 公司设立了专门的攻关小组来改进生产工艺。 (Công ty đã thành lập nhóm chuyên trách để cải tiến quy trình sản xuất.)
  • 4 为了攻克这个技术难题,我们需要加强攻关力度。 (Để giải quyết vấn đề kỹ thuật này, chúng ta cần tăng cường nỗ lực giải quyết.)
  • 5 这项攻关任务非常重要,关系到公司未来的发展。 (Nhiệm vụ giải quyết khó khăn này rất quan trọng, liên quan đến sự phát triển tương lai của công ty.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản