攻读
gōng dú
Nghĩa
- theo học (chuyên ngành)
- chuyên tâm nghiên cứu
Định nghĩa
努力读书或钻研某一学科,特指为获得学位而学习。
努力读书或钻研某一学科,特指为获得学位而学习。
Cách dùng
常用于表示为了取得学位或掌握某门专业知识而进行系统的、认真的学习。后面常接专业、学位等名词。
常用于表示为了取得学位或掌握某门专业知识而进行系统的、认真的学习。后面常接专业、学位等名词。
Ví dụ
- 1 他正在攻读博士学位。 (Anh ấy đang theo học tiến sĩ.)
- 2 她攻读的是计算机科学专业。 (Cô ấy theo học chuyên ngành khoa học máy tính.)
- 3 为了攻读法律,他每天学习到深夜。 (Để theo học luật, anh ấy học đến khuya mỗi ngày.)
- 4 很多学生选择出国攻读硕士学位。 (Nhiều sinh viên chọn đi du học để lấy bằng thạc sĩ.)
- 5 他一边工作一边攻读在职研究生。 (Anh ấy vừa đi làm vừa theo học nghiên cứu sinh tại chức.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.