Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 放假

放假

fàng jià

HSK 3

Nghĩa

  • nghỉ lễ
  • được nghỉ

Định nghĩa

指在规定的日期停止工作或学习,休息一段时间。

Chỉ việc ngừng làm việc hoặc học tập vào ngày quy định, nghỉ ngơi một khoảng thời gian.

Cách dùng

常与“了”连用,表示放假这一动作已完成,也常说“放几天假”等,表示放假的时长。

Thường dùng với “了” để chỉ hành động nghỉ đã hoàn thành, cũng nói “放几天假” để chỉ thời gian nghỉ.

Ví dụ

  • 1 明天开始放假。 (Ngày mai bắt đầu được nghỉ.)
  • 2 春节我们放假七天。 (Dịp Tết chúng tôi được nghỉ bảy ngày.)
  • 3 学生们都放假了。 (Các học sinh đều đã được nghỉ.)
  • 4 这个周末你放假吗? (Cuối tuần này bạn có được nghỉ không?)
  • 5 公司放三天假。 (Công ty cho nghỉ ba ngày.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản