Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 放大

放大

fàng dà

HSK 6

Nghĩa

  • phóng to
  • khuếch đại

Định nghĩa

使图像、声音、事物等变得比原来更大。

Làm cho hình ảnh, âm thanh, sự vật trở nên lớn hơn so với ban đầu.

Cách dùng

用于表示把东西放大,常用于物理尺寸、照片、字体、声音等。也可以引申为夸大情绪或影响。

Được dùng để diễn tả việc làm cho vật gì đó lớn hơn, thường dùng cho kích thước vật lý, ảnh, chữ, âm thanh. Cũng có thể dùng theo nghĩa bóng là phóng đại cảm xúc hoặc tác động.

Ví dụ

  • 1 请把这张照片放大。 (Xin hãy phóng to bức ảnh này.)
  • 2 放大镜可以把物体放大很多倍。 (Kính lúp có thể phóng đại vật thể lên nhiều lần.)
  • 3 他说话的声音突然放大了。 (Giọng nói của anh ta đột nhiên to lên.)
  • 4 不要把小问题放大。 (Đừng phóng đại vấn đề nhỏ.)
  • 5 我们可以放大字体来阅读。 (Chúng ta có thể phóng to chữ để đọc.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome