Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 放学

放学

fàng xué

HSK 3

Nghĩa

  • tan học
  • tan trường

Định nghĩa

学校一天的学习结束后,学生离开学校回家。

Sau khi kết thúc việc học trong ngày, học sinh rời trường về nhà.

Cách dùng

作为动词使用,表示放学这个动作或时间,常与时间词、地点词搭配。

Được dùng như động từ, diễn tả hành động hoặc thời điểm tan học, thường kết hợp với từ chỉ thời gian, địa điểm.

Ví dụ

  • 1 我们下午四点放学。 (Chúng tôi tan học lúc 4 giờ chiều.)
  • 2 放学后,我通常去图书馆。 (Sau khi tan học, tôi thường đến thư viện.)
  • 3 放学了,大家回家吧! (Tan học rồi, mọi người về nhà thôi!)
  • 4 妈妈每天放学后都会来接我。 (Mẹ đón tôi mỗi ngày sau khi tan học.)
  • 5 你今天什么时候放学? (Hôm nay bạn tan học lúc mấy giờ?)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome