Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 放宽

放宽

fàng kuān

HSK 7–9

Nghĩa

  • nới lỏng
  • nới rộng

Định nghĩa

放宽指放宽限制、标准或要求,使其不那么严格。

放宽 có nghĩa là nới lỏng các hạn chế, tiêu chuẩn hoặc yêu cầu, khiến chúng không còn khắt khe như trước.

Cách dùng

常用于政策、规定、条件等方面,表示使原来的限制或要求变得宽松。也可以用于心态,如放宽心。

Thường dùng trong chính sách, quy định, điều kiện, biểu thị việc làm cho những hạn chế hay yêu cầu ban đầu trở nên thoải mái hơn. Cũng có thể dùng cho tâm lý, như '放宽心' (nới lỏng tâm trí, đừng lo lắng).

Ví dụ

  • 1 政府放宽了外资进入的限制。 (Chính phủ đã nới lỏng hạn chế đối với vốn nước ngoài.)
  • 2 考试标准放宽了,学生更容易通过。 (Tiêu chuẩn thi cử được nới lỏng, học sinh dễ đậu hơn.)
  • 3 放宽心,一切都会好的。 (Hãy thả lỏng tâm trí, mọi thứ sẽ tốt đẹp.)
  • 4 公司决定放宽员工的请假条件。 (Công ty quyết định nới lỏng điều kiện xin nghỉ phép của nhân viên.)
  • 5 随着疫情好转,各地放宽了出行限制。 (Khi dịch bệnh thuyên giảm, các nơi đã nới lỏng hạn chế đi lại.)
  • 6 银行放宽了贷款要求,让更多人能买房。 (Ngân hàng nới lỏng yêu cầu vay vốn, giúp nhiều người có thể mua nhà.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome