Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 放弃

放弃

fàng qì

HSK 4

Nghĩa

  • từ bỏ
  • bỏ cuộc

Định nghĩa

放弃指抛弃原有的权利、主张、意见或所追求的事物等,不再坚持或不再进行。

Từ bỏ có nghĩa là vứt bỏ quyền lợi, chủ trương, ý kiến hoặc sự vật đang theo đuổi vốn có, không còn kiên trì hoặc không tiếp tục nữa.

Cách dùng

通常用于表示主动停止做某事或不再坚持某物,后面可以接名词、动词短语或从句。

Thường dùng để chỉ việc chủ động ngừng làm việc gì đó hoặc không còn kiên trì với điều gì, phía sau có thể kết hợp với danh từ, cụm động từ hoặc mệnh đề.

Ví dụ

  • 1 放弃了这份高薪工作。 (Anh ấy đã từ bỏ công việc lương cao này.)
  • 2 不要轻易放弃自己的梦想。 (Đừng dễ dàng từ bỏ ước mơ của mình.)
  • 3 他们放弃了周末休息时间,继续加班。 (Họ đã bỏ thời gian nghỉ cuối tuần để tiếp tục làm thêm giờ.)
  • 4 我决定放弃这次机会,把机会让给别人。 (Tôi quyết định từ bỏ cơ hội này, nhường cho người khác.)
  • 5 放弃了原来的计划,改走另一条路。 (Anh ấy đã bỏ kế hoạch ban đầu, đổi sang đi con đường khác.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản