Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 放心

放心

fàng xīn

HSK 3

Nghĩa

  • yên tâm
  • an tâm

Định nghĩa

意思是安心,不用担心。

Nghĩa là yên tâm, không phải lo lắng.

Cách dùng

常用于告诉别人不要担心,或者表示自己不再担心某事。可以单独使用,也可以后面接具体的事情,比如‘放心这件事’。

Thường dùng để trấn an người khác đừng lo lắng, hoặc diễn tả mình không còn lo lắng về việc gì. Có thể dùng độc lập, hoặc theo sau là một việc cụ thể, ví dụ '放心这件事'.

Ví dụ

  • 1 放心,我会准时到。 (Bạn yên tâm, tôi sẽ đến đúng giờ.)
  • 2 听了医生的话,他终于放心了。 (Nghe lời bác sĩ, cuối cùng anh ấy đã yên tâm.)
  • 3 妈妈不放心我一个人去外地。 (Mẹ không yên tâm khi để tôi một mình đi xa.)
  • 4 放心,我们会处理好这件事。 (Xin hãy yên tâm, chúng tôi sẽ xử lý việc này.)
  • 5 现在你可以放心了。 (Bây giờ bạn có thể yên tâm rồi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản