Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 放松

放松

fàng sōng

HSK 4

Nghĩa

  • thư giãn
  • thả lỏng

Định nghĩa

放松:1. 使身体或精神从紧张状态中松弛下来;2. 对要求、规定、管制等变得不严格。

Thư giãn: 1. Làm cho cơ thể hoặc tinh thần bớt căng thẳng, thoải mái; 2. Trở nên không nghiêm khắc đối với yêu cầu, quy định, quản lý.

Cách dùng

“放松”是动词,可以带宾语(如“放松身体”),也可以不带宾语(如“放松一下”)。常用于表示减轻紧张、舒缓状态,也可以表示放宽限制或要求。

“放松” là động từ, có thể có tân ngữ (như “放松身体” - thư giãn cơ thể), cũng có thể không có tân ngữ (như “放松一下” - thư giãn một chút). Thường dùng để diễn tả việc giảm căng thẳng, thư thái, hoặc nới lỏng hạn chế, yêu cầu.

Ví dụ

  • 1 周末我喜欢在家听音乐,放松一下。 (Cuối tuần tôi thích ở nhà nghe nhạc, thư giãn một chút.)
  • 2 请你放松身体,不要紧张。 (Xin bạn hãy thư giãn cơ thể, đừng căng thẳng.)
  • 3 考试结束后,我们终于可以放松了。 (Sau khi kỳ thi kết thúc, cuối cùng chúng tôi có thể thư giãn.)
  • 4 这个政策放松了对市场的管制。 (Chính sách này đã nới lỏng sự quản lý đối với thị trường.)
  • 5 他喜欢在假期里放松自己。 (Anh ấy thích thư giãn bản thân trong kỳ nghỉ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome