Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 放水

放水

fàng shuǐ

HSK 7–9

Nghĩa

  • xả nước
  • buông trận đấu

Định nghĩa

放水是一个多义词:1. 让水流出或排掉;2. 在比赛或竞争中有意输给对方或降低水平;3. 在考试、审查等中故意放宽标准;4. 指中央银行通过宽松货币政策向市场注入资金;5. 口语中指小便。

放水 là từ đa nghĩa: 1. Để nước chảy ra hoặc xả nước; 2. Trong thi đấu hoặc cạnh tranh, cố ý thua hoặc giảm trình độ; 3. Trong thi cử, kiểm tra v.v., cố ý nới lỏng tiêu chuẩn; 4. Chỉ việc ngân hàng trung ương bơm tiền vào thị trường qua chính sách tiền tệ nới lỏng; 5. Trong khẩu ngữ, chỉ đi tiểu.

Cách dùng

放水的意思随语境变化。在体育比赛中常用作“故意输球”;在评价考试或审查时表示“降低难度或标准”;在金融新闻中常表示“向市场投放货币”;在口语中则可能指“上厕所”。使用时要根据上下文判断具体含义。

Nghĩa của 放水 thay đổi theo ngữ cảnh. Trong thi đấu thể thao thường dùng với nghĩa 'cố ý thua'; khi nói về kỳ thi hoặc kiểm tra thì mang nghĩa 'giảm độ khó hoặc tiêu chuẩn'; trong tin tức tài chính thường chỉ 'bơm tiền vào thị trường'; trong khẩu ngữ có thể chỉ 'đi vệ sinh'. Khi sử dụng cần căn cứ vào ngữ cảnh để hiểu nghĩa chính xác.

Ví dụ

  • 1 游泳池在放水,别下去。(Hồ bơi đang xả nước, đừng xuống.)
  • 2 这场比赛他们明显放水了。(Trận đấu này rõ ràng họ đã cố ý thua.)
  • 3 老师今天考试放水了,题目很简单。(Hôm nay thầy/cô nới lỏng trong kỳ thi, đề rất dễ.)
  • 4 央行宣布放水,向市场注入流动性。(Ngân hàng trung ương tuyên bố bơm tiền, bơm thanh khoản vào thị trường.)
  • 5 不好意思,我去放个水。(Xin lỗi, tôi đi tiểu một chút.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản