放水
fàng shuǐ
Nghĩa
- xả nước
- buông trận đấu
Định nghĩa
放水是一个多义词:1. 让水流出或排掉;2. 在比赛或竞争中有意输给对方或降低水平;3. 在考试、审查等中故意放宽标准;4. 指中央银行通过宽松货币政策向市场注入资金;5. 口语中指小便。
放水 là từ đa nghĩa: 1. Để nước chảy ra hoặc xả nước; 2. Trong thi đấu hoặc cạnh tranh, cố ý thua hoặc giảm trình độ; 3. Trong thi cử, kiểm tra v.v., cố ý nới lỏng tiêu chuẩn; 4. Chỉ việc ngân hàng trung ương bơm tiền vào thị trường qua chính sách tiền tệ nới lỏng; 5. Trong khẩu ngữ, chỉ đi tiểu.
Cách dùng
放水的意思随语境变化。在体育比赛中常用作“故意输球”;在评价考试或审查时表示“降低难度或标准”;在金融新闻中常表示“向市场投放货币”;在口语中则可能指“上厕所”。使用时要根据上下文判断具体含义。
Nghĩa của 放水 thay đổi theo ngữ cảnh. Trong thi đấu thể thao thường dùng với nghĩa 'cố ý thua'; khi nói về kỳ thi hoặc kiểm tra thì mang nghĩa 'giảm độ khó hoặc tiêu chuẩn'; trong tin tức tài chính thường chỉ 'bơm tiền vào thị trường'; trong khẩu ngữ có thể chỉ 'đi vệ sinh'. Khi sử dụng cần căn cứ vào ngữ cảnh để hiểu nghĩa chính xác.
Ví dụ
- 1 游泳池在放水,别下去。(Hồ bơi đang xả nước, đừng xuống.)
- 2 这场比赛他们明显放水了。(Trận đấu này rõ ràng họ đã cố ý thua.)
- 3 老师今天考试放水了,题目很简单。(Hôm nay thầy/cô nới lỏng trong kỳ thi, đề rất dễ.)
- 4 央行宣布放水,向市场注入流动性。(Ngân hàng trung ương tuyên bố bơm tiền, bơm thanh khoản vào thị trường.)
- 5 不好意思,我去放个水。(Xin lỗi, tôi đi tiểu một chút.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản