Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 放置

放置

fàng zhì

HSK 7–9

Nghĩa

  • đặt
  • để

Định nghĩa

指把东西放在某个地方,使其处于一定的位置。

Chỉ việc đặt vật gì đó vào một nơi nào đó, làm cho nó ở một vị trí nhất định.

Cách dùng

用于表示将物体放在某个位置,可以用于具体物品,也可以用于抽象事物(如情感、思想)。常与表示处所的词语搭配,如“在”、“于”等。

Dùng để diễn tả việc đặt vật thể vào một vị trí nào đó, có thể dùng cho vật cụ thể hoặc sự vật trừu tượng (như tình cảm, tư tưởng). Thường kết hợp với từ chỉ nơi chốn như “在”, “于” v.v.

Ví dụ

  • 1 请把书放置书架上。 (Hãy đặt sách lên giá sách.)
  • 2 这个花瓶被放置在窗台上。 (Chiếc bình hoa này được đặt trên bậu cửa sổ.)
  • 3 他把所有精力都放置在工作上。 (Anh ấy đặt toàn bộ tâm trí vào công việc.)
  • 4 这些文件应该放置在一个安全的地方。 (Những tài liệu này nên được đặt ở một nơi an toàn.)
  • 5 不要把贵重物品放置在显眼的位置。 (Đừng đặt đồ vật có giá trị ở vị trí dễ thấy.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome