Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 放肆

放肆

fàng sì

HSK 7–9

Nghĩa

  • càn rỡ
  • hỗn xược

Định nghĩa

形容人言行轻率,不顾及别人,任意妄为,没有规矩。

Miêu tả người có lời nói và hành vi bừa bãi, không quan tâm đến người khác, làm theo ý mình, không có quy củ.

Cách dùng

放肆通常用于批评或指责别人的行为过于嚣张,不守规矩,常用在口语和书面语中。有时也表示“随便”或“无礼”的意思。

"放肆" thường dùng để chỉ trích hoặc phê bình hành vi của ai đó quá ngông cuồng, không tuân thủ quy tắc, dùng trong khẩu ngữ và văn viết. Đôi khi cũng có nghĩa là "tùy tiện" hoặc "vô lễ".

Ví dụ

  • 1 你太放肆了,竟敢对长辈这样说话! (Bạn quá vô lễ, dám nói chuyện với người lớn như vậy sao!)
  • 2 这里的纪律很严,不容许任何放肆的行为。 (Kỷ luật ở đây rất nghiêm, không cho phép bất kỳ hành vi ngông cuồng nào.)
  • 3 他喝醉酒后就开始放肆起来,大吵大闹。 (Anh ta sau khi uống say liền bắt đầu quậy phá, la hét ầm ĩ.)
  • 4 别太放肆,这里可不是你家! (Đừng quá tự do, đây không phải là nhà của bạn!)
  • 5 大家都很拘谨,只有他一个人放肆地大笑。 (Mọi người đều rất e dè, chỉ có anh ta cười to một cách vô tư.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản